Thép U Mạ kẽm –Quy cách, tiêu chuẩn, ứng dụng & Báo giá

Thép U mạ kẽm đa dạng quy cách, mạ kẽm nhúng nóng, SS400, A36. Tìm hiểu thông số, tiêu chuẩn, ứng dụng và nhận báo giá thép U cho công trình, dự án.

CÔNG TY TNHH KHÔI VĨNH TÂM

🏭 12 Huỳnh Bá Chánh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng

📞 0961 116 979 – 0968 817 956 – 0236 392 2889

🌐 Khoi Vinh Tam Steel

 

Mô tả

THÉP U MẠ KẼM – QUY CÁCH, TIÊU CHUẨN, ỨNG DỤNG & BÁO GIÁ

Thép U mạ kẽm là thép hình chữ U được phủ một lớp kẽm bảo vệ trên bề mặt nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và hạn chế gỉ sét trong quá trình sử dụng. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các công trình ngoài trời, môi trường ẩm, khu vực ven biển, nhà xưởng và những hạng mục yêu cầu tuổi thọ vật liệu cao.

Tùy yêu cầu kỹ thuật, thép U có thể được mạ kẽm điện phân (xi mạ) hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Trong đó, mạ kẽm nhúng nóng thường được lựa chọn cho các hạng mục thường xuyên tiếp xúc với môi trường ngoài trời và có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn.

Khôi Vĩnh Tâm cung cấp thép U mạ kẽm theo nhiều quy cách, chiều dài, mác thép và tiêu chuẩn, phục vụ nhà thầu, xưởng cơ khí, công trình xây dựng và dự án công nghiệp.

Cần báo giá thép U mạ kẽm?

→ Gửi quy cách + số lượng + địa điểm giao hàng để được tư vấn và báo giá theo yêu cầu thực tế.

1. THÉP U MẠ KẼM LÀ GÌ?

Thép U mạ kẽm là thép hình chữ U được xử lý bề mặt bằng lớp kẽm nhằm tạo hàng rào bảo vệ thép nền trước tác động của môi trường.

Khác với thép U đen, bề mặt thép U mạ kẽm được phủ lớp kẽm giúp: Hạn chế quá trình oxy hóa. Tăng khả năng chống gỉ. Bảo vệ bề mặt thép trong môi trường ẩm. Giảm nhu cầu bảo trì trong nhiều ứng dụng. Tăng độ bền sử dụng của kết cấu. Thép U mạ kẽm thường được sử dụng khi yêu cầu chống ăn mòn cao hơn so với thép U đen thông thường.

2. THÉP U MẠ KẼM NHÚNG NÓNG LÀ GÌ?

Thép U mạ kẽm nhúng nóng là thép U sau khi sản xuất được xử lý bề mặt và nhúng vào bể kẽm nóng chảy để tạo lớp phủ kẽm trên bề mặt thép.

Quá trình này tạo ra lớp bảo vệ có độ bám tốt, giúp thép chống lại tác động môi trường tự nhiên, Môi trường công nghiệp, Một số môi trường có tính ăn mòn.

Điểm đáng chú ý của mạ kẽm nhúng nóng là lớp phủ có khả năng bao phủ nhiều vị trí trên cấu kiện, bao gồm cả các khu vực khó tiếp cận bằng phương pháp sơn thông thường.

3. THÉP U MẠ KẼM CÓ NHỮNG LOẠI NÀO?

Trên thị trường hiện nay có thể gặp hai nhóm chính:

3.1. Thép U xi mạ / mạ kẽm điện phân

Đây là phương pháp phủ kẽm lên bề mặt thép bằng quá trình điện hóa.

Ưu điểm: Bề mặt tương đối sáng và đồng đều. Lớp mạ thường mỏng. Phù hợp với các ứng dụng trong nhà hoặc môi trường ít ăn mòn. Chi phí thường thấp hơn so với nhúng nóng.

3.2. Thép U mạ kẽm nhúng nóng

Thép U được đưa vào bể kẽm nóng chảy sau quá trình làm sạch bề mặt.

Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn tốt. Phù hợp với môi trường ngoài trời. Lớp mạ có độ bền cao. Phù hợp với công trình yêu cầu thời gian sử dụng dài. Có thể giảm chi phí bảo trì trong quá trình khai thác.

Nếu công trình thường xuyên tiếp xúc với mưa, độ ẩm, hơi muối hoặc môi trường công nghiệp, thép U nhúng nóng thường là lựa chọn đáng cân nhắc hơn thép U xi mạ.

4. THÔNG SỐ KỸ THUẬT THÉP U MẠ KẼM

Tùy nguồn hàng, thép U mạ kẽm có thể được cung cấp với nhiều quy cách khác nhau.

Thông số Nội dung tham khảo
Tên sản phẩm Thép U mạ kẽm
Tên gọi khác Thép hình U, thép chữ U, U-Channel
Quy cách U49 – U400
Chiều dài 6 m / 12 m
Mác thép SS400, A36, CT3…
Tiêu chuẩn thép JIS, ASTM, GB/T…
Phương pháp mạ Xi mạ / Nhúng nóng
Tiêu chuẩn mạ Theo yêu cầu dự án
Bề mặt Mạ kẽm
Ứng dụng Xây dựng, nhà xưởng, cơ khí, hạ tầng

Các dải quy cách và thông số thực tế có thể thay đổi theo nhà sản xuất và nguồn hàng. 

Đối với đơn hàng dự án, nên đối chiếu theo catalogue, mill test certificate hoặc hồ sơ kỹ thuật của đúng nguồn hàng.

5. QUY CÁCH THÉP U MẠ KẼM

Một số quy cách thép U thường được sử dụng gồm:

U49 – U50 – U65 – U80 – U100 – U120 – U140 – U160 – U180 – U200 – U250 – U300 – U400

Tùy từng tiêu chuẩn, kích thước có thể được thể hiện theo:

H × B × t1 × t2

Trong đó:

  • H: chiều cao tiết diện.

  • B: chiều rộng cánh.

  • t1: độ dày bụng.

  • t2: độ dày cánh.

Khi đặt hàng không nên chỉ ghi: “Thép U200 mạ kẽm”  mà nên xác định đầy đủ quy cách + mác thép + tiêu chuẩn + chiều dài + yêu cầu lớp mạ.

6. THÉP U MẠ KẼM 6M VÀ 12M

Hai chiều dài phổ biến của thép U là:

Thép U mạ kẽm 6m

Phù hợp với: Công trình xây dựng. Nhà xưởng. Cơ khí. Giá đỡ. Kết cấu phụ.

Thép U mạ kẽm 12m

Phù hợp với: Công trình quy mô lớn. Kết cấu có chiều dài lớn. Dự án yêu cầu hạn chế mối nối. Hạng mục cần tối ưu vật tư.

Tùy quy cách và nguồn hàng, khách hàng có thể yêu cầu cắt thép theo chiều dài phù hợp với bản vẽ.

7. TRỌNG LƯỢNG THÉP U MẠ KẼM

Trọng lượng thép U phụ thuộc vào quy cách tiết diện và tiêu chuẩn sản xuất.

Khi tính khối lượng, có thể sử dụng công thức:

Khối lượng cây = Khối lượng kg/m × chiều dài cây

Ví dụ: Một quy cách có trọng lượng lý thuyết 20 kg/m. Cây dài 6 m: 20 × 6 = 120 kg/cây

Khi mạ kẽm, tổng khối lượng sản phẩm có thể tăng do có thêm lớp kẽm. Mức tăng phụ thuộc vào diện tích bề mặt và lượng kẽm bám trên sản phẩm.

Vì vậy, khi nghiệm thu hoặc thanh toán dự án cần thống nhất rõ:

Khối lượng thép nền hay khối lượng thành phẩm sau mạ.

8. LỚP MẠ KẼM THÉP U DÀY BAO NHIÊU?

Không có một độ dày lớp mạ duy nhất áp dụng cho mọi sản phẩm.

Độ dày/lượng lớp mạ phụ thuộc vào: Tiêu chuẩn mạ.Chiều dày thép nền. Phương pháp mạ. Yêu cầu dự án. Môi trường sử dụng.

Một số tài liệu thương mại trên thị trường công bố lớp mạ của sản phẩm U mạ kẽm trong khoảng 40–120 µm, nhưng đây không nên được xem là thông số mặc định cho mọi sản phẩm.

Đối với dự án, nên ghi rõ yêu cầu: Tiêu chuẩn mạ + chiều dày/lượng lớp mạ + phương pháp kiểm tra trong hồ sơ đặt hàng.

9. TIÊU CHUẨN THÉP U MẠ KẼM

Thép U mạ kẽm có hai nhóm tiêu chuẩn cần phân biệt:

Tiêu chuẩn thép nền

Có thể gặp:  JIS, ASTM, GB/T, TCVN.

Ví dụ một số mác thép phổ biến: SS400, A36, CT3.

Tiêu chuẩn lớp mạ

Đối với mạ kẽm nhúng nóng, các tiêu chuẩn thường được nhắc đến gồm:

  • ISO 1461

  • ASTM A123

ASTM A123 là tiêu chuẩn quy định yêu cầu đối với lớp mạ kẽm nhúng nóng trên các sản phẩm thép và sắt kết cấu. Trang tham khảo được cung cấp cũng sử dụng ASTM A123 cho sản phẩm U mạ kẽm nhúng nóng.

Lưu ý: Tiêu chuẩn áp dụng thực tế phải căn cứ vào hồ sơ kỹ thuật của từng dự án.

10. QUY TRÌNH MẠ KẼM NHÚNG NÓNG THÉP U

Một quy trình mạ kẽm nhúng nóng cơ bản gồm các công đoạn chính:

Bước 1: Làm sạch bề mặt

Loại bỏ: Dầu mỡ.

  • Bụi bẩn.

  • Tạp chất.

  • Gỉ và oxit trên bề mặt.

Bước 2: Xử lý bề mặt

Thép được xử lý hóa học phù hợp để tạo điều kiện cho lớp kẽm bám tốt.

Bước 3: Nhúng vào bể kẽm nóng chảy

Thép U được đưa vào bể kẽm nóng chảy để tạo lớp phủ bảo vệ.

Bước 4: Làm nguội

Sau khi lấy ra khỏi bể mạ, sản phẩm được làm nguội và hoàn thiện.

Bước 5: Kiểm tra

Kiểm tra các yếu tố như: Bề mặt. Độ đồng đều lớp mạ. Độ dày lớp mạ. Kích thước. Hình dạng. Khuyết tật bề mặt.

11. ƯU ĐIỂM CỦA THÉP U MẠ KẼM NHÚNG NÓNG

Chống ăn mòn tốt

Lớp kẽm giúp bảo vệ thép nền trước nhiều tác động của môi trường.

Phù hợp ngoài trời

Thép U nhúng nóng thường được lựa chọn cho những hạng mục tiếp xúc trực tiếp với thời tiết.

Giảm bảo trì

Khả năng chống ăn mòn tốt có thể giúp giảm tần suất bảo trì bề mặt so với thép đen không được bảo vệ.

Bảo vệ nhiều vị trí trên tiết diện

Phương pháp nhúng nóng giúp lớp kẽm tiếp xúc với nhiều bề mặt của cấu kiện.

Phù hợp công trình yêu cầu tuổi thọ cao

Đặc biệt với những hạng mục khó tháo dỡ hoặc khó bảo trì sau khi đưa vào sử dụng.

12. THÉP U MẠ KẼM KHÁC GÌ THÉP U ĐEN?

Tiêu chí Thép U đen Thép U mạ kẽm
Bề mặt Thép cán nóng Có lớp kẽm
Khả năng chống gỉ Cần biện pháp bảo vệ Tốt hơn nhờ lớp kẽm
Môi trường phù hợp Trong nhà / môi trường ít ăn mòn Ngoài trời / môi trường ẩm
Bảo trì Có thể cần sơn lại Thường ít bảo trì bề mặt hơn
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Ứng dụng Kết cấu thông thường Công trình yêu cầu chống ăn mòn

Không nên chỉ so sánh giá/kg giữa thép U đen và U mạ kẽm.

Cần tính cả: Giá vật liệu + chi phí xử lý bề mặt + chi phí sơn + chi phí bảo trì + tuổi thọ dự kiến.

13. THÉP U XI MẠ VÀ U NHÚNG NÓNG: NÊN CHỌN LOẠI NÀO?

Tiêu chí U xi mạ U nhúng nóng
Lớp bảo vệ Mỏng hơn Thường dày và bền hơn
Bề mặt Sáng, tương đối đồng đều Có thể có bề mặt đặc trưng của mạ nhúng
Trong nhà Phù hợp Phù hợp
Ngoài trời Tùy môi trường Phù hợp hơn
Môi trường ven biển Cần xem xét Thường được ưu tiên
Môi trường ăn mòn Hạn chế Tốt hơn
Chi phí Thường thấp hơn Thường cao hơn

Nên chọn thép U xi mạ khi:

  • Công trình trong nhà., Môi trường ít ẩm, Không thường xuyên tiếp xúc nước, Yêu cầu thẩm mỹ bề mặt, Yêu cầu chống ăn mòn ở mức vừa phải.

Nên chọn thép U nhúng nóng khi:

  • Sử dụng ngoài trời, Công trình ven biển, Môi trường có độ ẩm cao, Công trình công nghiệp, Có nguy cơ tiếp xúc với môi trường ăn mòn, Yêu cầu tuổi thọ và khả năng bảo vệ cao.

 

15. GIÁ THÉP U MẠ KẼM BAO NHIÊU?

Giá thép U mạ kẽm thay đổi theo từng thời điểm và từng đơn hàng. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá gồm:

  1. Quy cách thép U, Chiều dày thép, Mác thép, Tiêu chuẩn, Chiều dài, Khối lượng đơn hàng, Xuất xứ, Phương pháp mạ, Yêu cầu lớp mạ, Địa điểm giao hàng, Chi phí vận chuyển.

Để nhận báo giá chính xác

Khách hàng chỉ cần gửi:

Quy cách + số lượng + mác thép + phương pháp mạ + địa điểm giao hàng.

Nếu có BOQ/BOM hoặc bản vẽ, có thể gửi trực tiếp để kiểm tra.

 

 

16. KHÔI VĨNH TÂM CUNG CẤP THÉP U MẠ KẼM CHO CÔNG TRÌNH

Công ty TNHH Khôi Vĩnh Tâm cung cấp thép và vật liệu phục vụ nhà thầu, doanh nghiệp xây dựng, xưởng cơ khí và các dự án công nghiệp.

Đối với thép U mạ kẽm, khách hàng có thể yêu cầu theo:

  • Quy cách.

  • Mác thép.

  • Tiêu chuẩn.

  • Chiều dài.

  • Phương pháp mạ.

  • Yêu cầu lớp mạ.

  • Số lượng.

  • Địa điểm giao hàng.

Nhận đơn hàng: 

Theo cây – kg – tấn – hoặc theo bảng khối lượng dự án.

Nếu bạn đã có BOQ/BOM/bảng vật tư, chỉ cần gửi file để được kiểm tra và lập báo giá theo từng quy cách.

17. NHẬN BÁO GIÁ THÉP U MẠ KẼM

Bạn đang cần thép U mạ kẽm cho công trình?

Gửi ngay:

① Quy cách: U100 / U120 / U150 / U200 / U250…
② Mác thép: SS400 / A36 / Q235B…
③ Phương pháp mạ: Xi mạ / Nhúng nóng
④ Số lượng: kg / cây / tấn
⑤ Chiều dài: 6m / 12m
⑥ Địa điểm giao hàng

 

18. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ THÉP U MẠ KẼM

Thép U mạ kẽm là gì?

Là thép hình chữ U được phủ lớp kẽm trên bề mặt nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và hạn chế gỉ sét.

Thép U mạ kẽm có dùng ngoài trời được không?

Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của thép U mạ kẽm, đặc biệt khi sử dụng phương pháp mạ nhúng nóng phù hợp với điều kiện môi trường.

Thép U nhúng nóng có tốt hơn thép U xi mạ không?

Hai phương pháp phục vụ các điều kiện sử dụng khác nhau. Nhúng nóng thường phù hợp hơn với môi trường ngoài trời và yêu cầu chống ăn mòn cao; xi mạ có thể phù hợp với môi trường ít khắc nghiệt hơn.

Thép U mạ kẽm có những quy cách nào?

Tùy nguồn hàng, có thể cung cấp từ các quy cách nhỏ như U49/U50 đến các quy cách lớn như U300/U400.

Thép U mạ kẽm dài bao nhiêu?

Chiều dài phổ biến là 6m và 12m. Một số trường hợp có thể cắt theo yêu cầu.

Thép U mạ kẽm có những mác thép nào?

Có thể gặp SS400, A36, CT3 và các mác thép khác tùy nguồn hàng và yêu cầu dự án.

Thép U mạ kẽm giá bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào quy cách, mác thép, chiều dài, số lượng, phương pháp mạ, yêu cầu lớp mạ và địa điểm giao hàng. Cần có thông tin đơn hàng cụ thể để báo giá chính xác.

Có cung cấp thép U mạ kẽm số lượng lớn không?

Có. Khách hàng dự án có thể gửi bảng khối lượng/BOM để được kiểm tra nguồn hàng và báo giá theo từng quy cách.

CẦN BÁO GIÁ THÉP U MẠ KẼM?

Gửi quy cách hoặc bảng khối lượng ngay cho Khôi Vĩnh Tâm để được kiểm tra và báo giá theo yêu cầu công trình.

CÔNG TY TNHH KHÔI VĨNH TÂM

🏭 12 Huỳnh Bá Chánh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng

📞 0961 116 979 – 0968 817 956 – 0236 392 2889

🌐 Khoi Vinh Tam Steel

Thép U Mạ kẽm –Quy cách, tiêu chuẩn, ứng dụng & Báo giá