Mô tả
Thép V63x63x6mm Có Những Loại Nào? Báo Giá Và Ứng Dụng
Thép V75x75 Là Gì?
Thép V75x75 (hay còn gọi là thép hình V75, thép góc V75x75, sắt V75x75) là loại thép hình có tiết diện chữ V với hai cạnh bằng nhau, mỗi cạnh rộng 75mm. Đây là một trong những quy cách thép V được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, nhà thép tiền chế và cơ khí chế tạo nhờ khả năng chịu lực tốt và độ bền cao.
Tại khu vực miền Trung, nhu cầu tìm kiếm thép V75x75 Đà Nẵng, thép V75x75 Quảng Nam, thép V75x75 Huế và thép V75x75 Quảng Ngãi ngày càng tăng do sự phát triển mạnh của các dự án xây dựng và công nghiệp.
Thông Số Kỹ Thuật Thép V75x75
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép V75x75 |
| Kích thước cạnh | 75mm x 75mm |
| Độ dày phổ biến | 5mm, 6mm, 7mm, 8mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m/cây |
| Bề mặt | Đen, mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng |
| Mác thép | SS400, A36, CT3, Q345B, S355 |
| Tiêu chuẩn | JIS G3101, ASTM, GOST 380-88, EN |
| Xuất xứ | Việt Nam và nhập khẩu |
Quy Cách Và Trọng Lượng Thép V75x75
Dưới đây là bảng quy cách và trọng lượng thép V75x75 thông dụng:
| Quy cách | Trọng lượng (Kg/m) | Trọng lượng cây 6m (Kg) |
| V75x75x5 | 5.8 | 34.8 |
| V75x75x6 | 6.89 | 41.34 |
| V75x75x7 | 7.65 | 45.9 |
| V75x75x8 | 9.02 | 54.12 |
Thông số trọng lượng có thể chênh lệch nhỏ tùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và xuất xứ sản phẩm.
Thép V75x75 Có Những Loại Nào?
1. Thép V75x75 Đen
Là sản phẩm thép cán nóng nguyên bản, chưa qua xử lý bề mặt.
Ưu điểm
- Giá thành cạnh tranh.
- Dễ gia công, cắt và hàn.
- Phù hợp với nhiều loại công trình.
Ứng dụng
- Kết cấu nhà xưởng.
- Khung sườn cơ khí.
- Giá đỡ thiết bị trong nhà.
2. Thép V75x75 Mạ Kẽm
Được phủ lớp kẽm bảo vệ giúp tăng khả năng chống oxy hóa.
Ưu điểm
- Tăng độ bền sản phẩm.
- Chống gỉ tốt hơn thép đen.
- Tính thẩm mỹ cao.
Ứng dụng
- Lan can.
- Hàng rào.
- Khung kết cấu ngoài trời.
3. Thép V75x75 Mạ Kẽm Nhúng Nóng
Đây là phương pháp bảo vệ bề mặt tối ưu hiện nay bằng cách nhúng thép vào bể kẽm nóng chảy khoảng 450°C.
Ưu điểm
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- Tuổi thọ sử dụng cao.
- Phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
Ứng dụng
- Công trình ven biển.
- Nhà máy hóa chất.
- Hệ thống điện mặt trời.
- Kết cấu ngoài trời lâu dài.
Thứ tự giá thành thường là:
Thép V đen < Thép V mạ kẽm < Thép V mạ kẽm nhúng nóng.
Tiêu Chuẩn Sản Xuất Thép V75x75
Thép V75x75 chất lượng thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế:\
| Tiêu chuẩn | Mác thép | Quốc gia |
| JIS G3101 | SS400 | Nhật Bản |
| ASTM A36 | A36 | Hoa Kỳ |
| GOST 380-88 | CT3 | Nga |
| EN 10025 | S355 | Châu Âu |
| GB/T 700 | Q235B | Trung Quốc |
Các tiêu chuẩn này đảm bảo về:
- Thành phần hóa học.
- Độ bền kéo.
- Giới hạn chảy.
- Khả năng chịu lực.
- Dung sai kích thước.
Ưu Điểm Của Thép V75x75
✔ Khả năng chịu lực và chịu tải tốt.
✔ Độ bền cơ học cao.
✔ Dễ gia công và lắp đặt.
✔ Chi phí đầu tư hợp lý.
✔ Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
✔ Ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực.
Ứng Dụng Của Thép V75x75
Thép V75x75 được sử dụng rộng rãi trong:
- Nhà thép tiền chế.
- Kết cấu nhà xưởng công nghiệp.
- Chế tạo máy móc cơ khí.
- Hệ giằng mái.
- Giá đỡ thiết bị.
- Hàng rào và lan can.
- Hệ thống năng lượng mặt trời.
- Công trình giao thông và hạ tầng.
Mua Thép V75x75 Tại Miền Trung
Khôi Vĩnh Tâm cung cấp đa dạng các loại:
- Thép V75x75 Đà Nẵng
- Thép V75x75 Quảng Nam
- Thép V75x75 Huế
- Thép V75x75 Quảng Ngãi
- Thép V75x75 Bình Định
- Thép V75x75 Gia Lai
Câu Hỏi Thường Gặp
Thép V75x75 có những độ dày nào?
Phổ biến gồm: 5mm, 6mm, 7mm và 8mm.
Thép V75x75x6 nặng bao nhiêu?
Khoảng 41.34kg/cây 6m.
Nên chọn thép V75 đen hay mạ kẽm?
- Công trình trong nhà: thép V đen.
- Công trình ngoài trời: thép V mạ kẽm.
- Môi trường ăn mòn cao: thép V mạ kẽm nhúng nóng.
Địa Chỉ Cung Cấp Thép V Uy Tín Tại Đà Nẵng
CÔNG TY TNHH KHÔI VĨNH TÂM
🏭 12 Huỳnh Bá Chánh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
📞 0961 116 979 – 0968 817 956 – 0236 392 2889
Khôi Vĩnh Tâm chuyên cung cấp thép hình V, thép V75x75, thép V mạ kẽm và các sản phẩm thép công nghiệp chất lượng cao với giá cạnh tranh, giao hàng nhanh trên toàn quốc.













