Thép ống hàn - Thép hình, tấm, tròn trơn, chế tạo, đóng tàu, lò hơi, U, V, H, I

Thép ống hàn

THÉP ỐNG HÀN ĐEN – THÉP ỐNG HÀN MẠ KẼM

Tiêu chuẩn: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T…

Kích thước:

– Đường Kính (OD) : 21 – 610.

– Độ Dầy: 2,5mm – 30mm.

– Dài: 6m – 12m hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

Xuất xứ:  HÀN QUỐC, TRUNG QUỐC, ĐÀI LOAN, CHÂU ÂU (EU)……

Nhà máy trong nước: Hòa Phát, Minh Ngọc, Việt Đức, Vinapipe, Chính Đại, SeAH, ..

Ứng dụng:

Được sử dụng rộng rãi trên nhiều lĩnh vực như: Xăng dầu, thực phẩm, năng lượng, dụng cụ y tế, dược phẩm, hàng không, ống dẫn nhiệt, hàng hải, khí hóa lỏng, chất lỏng, hóa học, công nghệ sinh học, công nghệ hạt nhân, xây dựng, môi trường, vận tải, cơ khí ….

Để nhận báo giá và biết bảng giá thépống hàn đen, ống mạ kẽm mới nhất vui lòng liên hệ Hotline: 0961116979 hoặc Email: khoivinhtam@gmail.com để biết thêm thông tin chi tiết!

Quy cách ống hàn dân dụng

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng lượng
(kg/m)
Trọng lượng(kg/cây)
 Thép ống đen, mạ. (Dân dụng)
1 F113.5 x 4 6 10.80 64.8
2 F 127 x5 6 15.04 90.24
3 F 127 x 4.5 6 13.59 81.54
4 F114.1 x 4.5 6 12.20 73.2
5 F 127 x 4 6 12.13 72.8
6 F 21,2 x 1,9 x 6m 6 914.00 5,484
7 F 26,65 x 2,1 x 6m 6 1,284.00 7,704
8 F 33,5 x 2,3 x 6m 6 1.79 10.72
9 F 42,2 x 2,3 x 6m 6 2.26 13.56
10 F 48,1 x 2,5 x 6m 6 2.83 16.98
11 F 48,4 x 3,2 x 6m 6 3.57 21.42
12 F 59,9 x 2,6 x 6m 6 3,693.00 22,158
13 F 75,6 x 2,9 x 6m 6 5.23 31.37
14 F 88,3 x 2,9 x 6m 6 6,138.00 36,828
15 F 113,5 x 3,2 x 6m 6 8,763.00 52,578
16 F21,2 x 1,9 mạ 6 914.00 5,484
17 F 26,65 x 2,1 mạ 6 1,284.00 7,704
18 F 33,5 x 2,3 mạ 6 1,787.00 10,722
19 F 42,2 x 2,3 mạ 6 2.26 13.56
20 F 48,1 x 2,5 mạ 6 2.83 16.98
21 F 59,9 x 2,6 mạ 6 3,693.00 22,158
22 F 75,6 x 2,9 mạ 6 5,228.00 31,368
23 F 88,3 x 2,9 mạ 6 6,138.00 36,828
24 F 113,5 x 3,2 mạ 6 8,763.00 52,578
25 F 12.7 x 0.8 6 0.24 1.41
26 F 12.7 x 1.0 6 0.29 1.73
27 F 15.9 x 0.8 6 0.30 1.79
28 F 15.9 x 1.0 6 0.37 2.2
29 F 15.9 x 1.2 6 0.44 2.61
30 F 19.1 x 1.0 6 0.45 2.68
31 F 19.1 x 1.2 6 0.53 3.18
32 F 22.2 x 1.2 6 0.62 3.73
33 F 25.4 x 1.2 6 0.72 4.3
34 F 28 x 1.2 6 0.79 4.76
35 F 31.8 x 1.5 6 1.35 8.12
36 F 40 x 1.8 6 1.70 10.18
37 F 50.3 x 3.0 6 3.50 21

Quy cách ống hàn công nghiệp

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng lượng
(kg/m)
Trọng lượng(kg/cây)
 Thép ống (Công nghiệp) Steel Pipes – ASTM A53

1

D26 – D60 x 3.8-5.5mm C20 Đúc

6
2 D76 – D 219 x 4.5 – 12.0mm C20 đúc 6
3 D 141.3 x 3.96m 6 13.41 80.47
4 D 141.3 x 4.78 6 16.09 96.55
5 D168 x 3.96 6 16.02 96.11
6 D168 x 4.78 6 19.24 115.44
7 D219 x 3.96 6 21.01 126.06
8 D219 x 4.78 6 25.26 151.58
9 D219 x 5.16 6 27.22 163.34
10 D219 x 6.35 6 33.32 199.89
11 D325 x 6.35 6 49.90 299.38
12 D355 x 6.35 6 54.60 327.57
13 D273 x 6.35 6 41.76 250.53
14 D273 x 5.96 6 39.25 235.49
15 D355 x 7.14 6 61.25 367.5
16 D355 x 8 6 68.46 410.74
17 D406 x 8 6 78.52 471.1
18 D 530 x 8 6 102.98 617.88
19 D609.6 x9 6 133.30 799.78
20 D159 x 6.5 12 24.44 293.33
21 D168 x 7.1 12 28.17 338.05
22 D127 x 6.0 6 17.90 107.4
23 D114 x 6.0 6 15.98 95.88
24 D219 x 8.0 12 41.63 499.5
25 D219 x 12.0 12 61.26 735.06
 Thép ống (Công nghiệp) Steel Pipes – ASTM A53
1 D273 x 8.0 11.8 52.28 616.89
2 D323 x 10.0 11.8 77.19 910.79
3 D508 x 8.0 6 98.64 591.84
4 D508 x 10.0 6 122.81 736.84
5 D610 x 8.0 hàn xoắn 6 118.76 712.57
6 D610 x 10.0 hàn xoắn 6 147.96 887.76
7 D712 x 8.0 hàn xoắn 5.8 138.88 805.53
8 D812 x 8.0 hàn xoắn 5.8 158.61 919.95
9 F 31.8 x 1.5 6 1.35 8.12
10 F 40 x 1.8 6 1.70 10.18
11 F 50.3 x 3.0 6 3.50 21

 

email

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *