Thép tròn, thép đặc, lap trơn – Sắt thép Khôi Vĩnh Tâm

Thép tròn, thép đặc, lap trơn

Thép lap tròn phi 10, phi 12, phi 16, phi 18, phi 20, …phi 900

  1. Công dụng: Dùng gia công ,chế tạo các chi tiết máy, các chi tiết chịu tải trọng như đinh ốc, bulong, trục, bánh răng; các chi tiết máy qua rèn dập nóng; chi tiết chuyển động hay bánh răng, trục pitton; các chi tiết chịu mài mòn, chịu độ va đập cao; lò xo, trục cán, …

Thép đặc chủng: SCM 440 , SCM 490 , S15C , S20C, S35C , S45C,S50C,S55C,A36, Q235…. SKD11,SKD61…dạng tấm , dạng láp tròn.

Xuất xứ: Mỹ, Châu Âu ,Nga, Nhật Bản , Hàn Quốc , Trung Quốc.

sản phẩm thép tròn chế tạo phi lớn , lap tron , láp tròn đặc cắt theo yêu cầu, cắt theo quy cách

 

STT Tên sản phẩm Độ dài Khối lượng STT Tên sản phẩm Độ dài Khối lượng
( m ) ( kg/cây) ( m ) ( kg/cây )
1 Thép tròn đặc  Ø12 6      5.40 21 Thép tròn đặc  Ø63 6       148.84
2 Thép tròn đặc  Ø14 6.05      7.41 22 Thép tròn đặc  Ø64 6.25       160.00
3 Thép tròn đặc  Ø16 6      9.60 23 Thép tròn đặc  Ø65 6.03       159.23
4 Thép tròn đặc  Ø18 6    12.15 24 Thép tròn đặc  Ø66 5.96       162.26
5 Thép tròn đặc  Ø20 6    15.00 25 Thép tròn đặc  Ø67 6       168.34
6 Thép tròn đặc  Ø22 6    18.15 26 Thép tròn đặc  Ø68 6       173.40
7 Thép tròn đặc  Ø24 6    21.60 27 Thép tròn đặc  Ø69 6.04       179.73
8 Thép tròn đặc  Ø25 6    23.44 28 Thép tròn đặc  Ø70 5.92       181.30
9 Thép tròn đặc  Ø28 6    29.40 29 Thép tròn đặc  Ø71 6.03       189.98
10 Thép tròn đặc  Ø30 6    33.75 30 Thép tròn đặc  Ø72 6       194.40
11 Thép tròn đặc  Ø35 6    45.94 31 Thép tròn đặc  Ø73 6       199.84
12 Thép tròn đặc Ø36 6    48.60 32 Thép tròn đặc  Ø74 6       205.35
13 Thép tròn đặc   Ø40 6    60.00 33 Thép tròn đặc  Ø75 6       210.94
14 Thép tròn đặc  Ø42 6    66.15 34 Thép tròn đặc  Ø100 6       375.00
15 Thép tròn đặc  Ø45 6    75.94 35 Thép tròn đặc  Ø200 6    1,500.00
16 Thép tròn đặc  Ø50 6    93.75 36 Thép tròn đặc  Ø300 6    3,375.00
17 Thép tròn đặc  Ø55 6  113.44 37 Thép tròn đặc  Ø400 6    6,000.00
18 Thép tròn đặc  Ø60 6  135.00 38 Thép tròn đặc  Ø500 6    9,375.00
19 Thép tròn đặc  Ø61 6  139.54 39 Thép tròn đặc  Ø700 6  18,375.00
20 Thép tròn đặc  Ø62 6  144.15 40 Thép tròn đặc  Ø900 6  30,375.00
email

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *