giá thép năm 2018 – Thép hình, tấm, tròn trơn, chế tạo, đóng tàu, lò hơi, U, V, H, I

giá thép năm 2018

BẢNG BÁO GIÁ U, I, H CÁC LOẠI 2018
STT TÊN HÀNG & QUI CÁCH ĐVT SL TL ĐƠN GIÁ ĐG CÂY Dung Sai
KG KG
1 U 50 * 6m Cây 1          13,50 15.200 205.000 7%
2 U 60 * 6m Cây 1          16,00 15.300 245.000 7%
3 U 80 *6m* mỏng Cây 1          23,00 12.000 276.000 7%
4 U 80 *6m* dày Cây 1          31,00 10.500 325.500 7%
6 U  100 * 6m mỏng Cây 1          33,00 10.300 339.900 7%
7 U  100 * 6m dầy Cây 1          46,00 10.500 483.000 7%
8  U 120 * 6 m * mỏng Cây 1          42,50 10.300 437.750 7%
9  U 120 * 6 m *dày Cây 1          56,00 10.500 588.000 7%
10 U 140* 6m * mỏng Cây 1          53,00 10.500 556.500 7%
11 U x 140* 6m  * dày Cây 1          66,00 10.700 706.200 7%
12 U 160* 6m * mỏng Cây 1          73,00 10.500 766.500 7%
13 U 160* 6m * dày Cây 1          82,00 10.800 885.600 7%
14 U 180 x 68 x 6.8 ly * 6m Cây 1          90,00 10.200 918.000 7%
15 U 200 x 65 x 5.4 ly * 6m * mỏng Cây 1        102,00 10.200 1.040.400 7%
20 U 200 x 73  x 8.5 ly * 6m * dày Cây 1        141,00 10.200 1.438.200 7%
21 U 250 x 76 x 6.5 ly x 6m  * mỏng Cây 1        143,40 10.300 1.477.020 13%
22 U 250 x 80 x 9 ly  x 6m  * dày Cây 1        154,80 11.000 1.702.800 7%
23 U 300 x 85 x 7ly * 6m * mỏng Cây 1        186,00 10.300 1.915.800 13%
24 U 300 x 87 x 9.5 ly x 6m dày Cây 1        235,20 11.000 2.587.200 7%
25 I  100 x 50 * 6m Cây 1          43,00 10.700 460.100 7%
26 I 120 x 60 * 6m Cây 1          53,00 10.700 567.100 7%
27 I 150 x 75* 6m Cây 1          77,00 10.800 831.600 7%
28 I 198 x 99 x 4.5 ly x 7 ly * 6m Cây 1        109,20 9.200 1.004.640 13%
29 I 200  x 100 x 5.5 ly x 8 ly * 6m * mỏng Cây 1        127,80 9.200 1.175.760 13%
30 I 200 x 100 x 5.5 ly x 8 ly * 6m * dày Cây 1        127,80 9.500 1.214.100 7%
31 I 250  x 125 x 6ly x 9 ly * 6m * mỏng Cây 1        177,60 9.100 1.616.160 13%
32 I 250 x 125 x 6 ly x 9 ly * 6m * dày Cây 1        177,60 9.500 1.687.200 7%
33 I 300  x 150 x 6.5ly x 9 ly  * 6m * mỏng Cây 1        220,20 9.100 2.003.820 13%
34 I 300  x 150 x 6.5 ly x 9 ly * 6m * dày Cây 1        220,20 9.500 2.091.900 7%
35 I 350  x 175x 7 ly x 11ly  * 6m Cây 1        297,60 9.100 2.708.160 13%
36 I 350  x 175 x 7 x 11 ly * 6m * dày Cây 1        297,60 9.500 2.827.200 7%
37 I 400 x 200 x 8ly x 13ly  x 6m Cây 1        396,00 9.700 3.841.200 7%
38 H 100  * 100 x 6ly x 8 ly x 6m Cây 1        103,20 9.300 959.760 13%
39 H 125 *125 x 6.5ly x 9 ly * 6m Cây 1        141,60 9.300 1.316.880 13%
40 H 150 *150 x 7 ly x 10 ly * 6m Cây 1        189,00 9.300 1.757.700 13%
41 H 200 *200 x 8 ly x 12 ly * Mỏng * 6m Cây 1        299,40 9.300 2.784.420 13%
42 H 200 *200  x 8 ly x 12 ly * Dầy * 6m Cây 1        299,40 9.700 2.904.180 7%
43 H 250*250 x 9 ly x 14 ly * Mỏng  * 6m Cây 1        434,40 9.800 4.257.120 13%
44 H 250*250 x 9 ly x 14 ly  *  Dầy * 6m Cây 1        434,40 9.800 4.257.120 7%
45 H 300*300 x 10 ly x 15 ly *  6m Cây 1        564,00 9.800 5.527.200 7%
46 H 350 *350 x 12 ly x 19 ly  * 6m Cây 1        822,00 9.800 8.055.600 7%
47 H 400 *400 x 13ly x 21 ly  * 6m Cây 1     1.032,00 10.000 10.320.000 7%
CTY TNHH KHÔI VĨNH TÂM CTY TNHH KHÔI VĨNH TÂM
email

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *