Bảng giá thép ống đen – Sắt thép Khôi Vĩnh Tâm

Bảng giá thép ống đen

Bảng giá thép ống đen 2017

Bảng báo giá thép H mới nhất 2017. Lưu ý: Bảng báo giá chỉ mang tính chất kham khảo, để có giá tốt nhất quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.

Quy cáchđộ dàykg/cđg/kgđơn giá
Phi 211.0 ly2.991450043355
1.1 ly3.271450047415
1.2 ly3.551410050055
1.4 ly4.11410057810
1.5 ly4.371410061617
1.8 ly5.171380071346
2.0 ly5.681360077248
2.5 ly7.7613600105536
Phi 271.0 ly3.81450055100
1.1 ly4.161450060320
1.2 ly4.521410063732
1.4 ly5.231410073743
1.5 ly5.581410078678
1.8 ly6.621380091356
2.0 ly7.2913800100602
2.5 ly8.9313800123234
3.0 ly10.6513800146970
Phi 341.0 ly4.811450069745
1.1 ly5.271450076415
1.2 ly5.741410080934
1.4 ly6.651410093765
1.5 ly7.114100100110
1.8 ly8.4413800116472
2.0 ly9.3213600126752
2.5 ly11.4713600155992
2.8 ly12.7213600172992
3.0 ly13.5413600184144
3.2 ly14.3513600195160
Phi 421.0 ly6.11450088450
1.1 ly6.691450097005
1.2 ly7.2814100102648
1.4 ly8.4514100119145
1.5 ly9.0314100127323
1.8 ly10.7613800148488
2.0 ly11.913600161840
2.5 ly14.6913600199784
2.8 ly16.3213600221952
3.0 ly17.413600236640
3.2 ly18.4713600251192
3.5 ly20.0213600272272
Phi 491.1 ly7.6514500110925
1.2 ly8.3314100117453
1.4 ly9.6714100136347
1.5 ly10.3414100145794
1.8 ly12.3313800170154
Phi 492.0 ly13.6414500197780
2.5 ly16.8714500244615
2.8 ly18.7714500272165
2.9 ly19.414500281300
3.0 ly20.0214500290290
3.2 ly21.2614500308270
3.4 ly22.4914500326105
3.8 ly24.9114500361195
4.0 ly26.114500378450
4.5 ly29.0313800400614
5.0 ly 31.8913800440082
Phi 601.1 ly9.5711400109098
1.2 ly10.4214100151090
1.4 ly12.1214100170892
1.5 ly12.9614100182736
1.8 ly15.4713800213486
2.0 ly17.1314500248385
2.5 ly21.2314500307835
2.8 ly23.6614500343070
2.9 ly24.4614500354670
3.0 ly25.2614500366270
3.5 ly29.2114500423545
3.8 ly31.5414500457330
4.0 ly33.0914500479805
5.0 ly 40.6213800560556
Phi 761.1 ly12.1314500175885
1.2 ly13.2114100186261
1.4 ly15.3714100216717
1.5 ly16.4514100231945
1.8 ly19.6613800271308
2.0 ly21.7814500315810
2.5 ly27.0414500392080
2.8 ly30.1614500437320
2.9 ly31.214500452400
3.0 ly32.2314500467335
3.2 ly34.2814500497060
3.5 ly37.3414500541430
3.8 ly40.3714500585365
4.0 ly42.3814500614510
4.5 ly47.3413800653292
5.0 ly 52.2313800720774
Phi 901.4 ly18.514100260850
1.5 ly19.2714100271707
1.8 ly23.0413800317952
2.0 ly25.5414500370330
2.5 ly31.7414500460230
Phi 902.8 ly35.4214500513590
2.9 ly36.6514500531425
3.0 ly37.8714500549115
3.2 ly40.314500584350
3.5 ly43.9214500636840
3.8 ly47.5114500688895
4.0 ly49.914500723550
4.5 ly55.813800770040
5.0 ly61.6313800850494
6.0 ly73.07138001008366
Phi 101.62.5 ly36.6614500531570
3.0 ly43.76614500634607
3.5ly50.80214500736629
4.0 ly57.76314500837563.5
0
Phi 1141.4 ly2314100324300
1.8 ly29.7513800410550
2.0 ly3314500478500
2.4 ly39.4514500572025
2.5 ly41.0614500595370
2.8 ly45.8614500664970
3.0 ly49.0514500711225
3.8 ly61.6814500894360
4.0 ly64.8114500939745
4.5 ly72.58138001001604
5.0 ly80.27138001107726
6.0 ly95.44138001317072
Phi 1273.5 ly63.8614500925970
4.0 ly72.68145001053860
Phi 1413.96 ly80.46155001247130
4.78 ly96.54155001496370
5.16 ly103.95155001611225
5.56 ly111.66155001730730
6.35 ly126.8155001965400
Phi 1683.96 ly96.24155001491720
4.78 ly115.62155001792110
5.16124.56155001930680
5.56133.86155002074830
6.35 ly152.16155002358480
Phi 2193.96 ly126.06155001953930
4.78151.56155002349180
5.16163.32155002531460
5.56175.68155002723040
6.35199.86155003097830
email

3 thoughts on “Bảng giá thép ống đen

  • 28/02/2017 at 7:24 chiều
    Permalink

    Em cần một số thép ống quy cách sau mong công ty báo giá giúp nhé
    Thép ống D500x6mm
    Thép ống D400x4mm
    Thép ống D300x4mm
    Thép ống D200x4mm
    Em cảm ơn!

    Reply
    • 03/03/2017 at 9:20 sáng
      Permalink

      Anh vui lòng cho biết rõ thông tin số lượng. Địa điểm giao hàng. Tên đơn vị mình nhé.

      Cảm ơn anh!

      Reply
  • 13/10/2017 at 9:13 sáng
    Permalink

    Chào bạn.
    Mình đang có đơn hàng như sau:
    – Steel plate SS400 1500x6000x6: SL 30 pcs

    – Angle SS400 50x50x6-dài 6000: SL 50pcs

    – Angle SS400 75x575x6-dài 6000: SL 12pcs

    – C channel ss400 125×6/65×8: SL 12pcs

    Giao hàng tại cty Doosan- Quảng ngãi

    Bạn có thể báo giá cho mình không? Trả lời sớm. Báo giá bao gồm vận chuyển đến nơi nhé.

    Reply

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *