Bảng giá thép hình H, I, U, V 2017 – Sắt thép Khôi Vĩnh Tâm

Bảng giá thép hình H, I, U, V 2017

Bảng báo giá thép H mới nhất 2017. Lưu ý: Bảng báo giá chỉ mang tính chất kham khảo, để có giá tốt nhất quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.

STTTên sản phẩmĐộ dàiTrọng lượngGiá chưa VATTổng giá chưa VATGiá có VAT
(đ/kg)
Tổng giá có VAT
1H 100 x 100 x 6 x 8 Chn12206,412.9092.664.43614.22.930.880
2H 125 x 125 x 6.5 x 9 Chn12285,612.9093.686.83614.24.055.520
3H 150 x 150 x 7 x 10 Chn1237813.1824.982.72714.55.481.000
4H 200 x 200 x 8 x 12 China12598,813.1827.893.27314.58.682.600
5H 250 x 250 x 9 x 14 China12868,813.18211.452.36414.512.597.600
6H 300 x 300 x 10 x 15 China121.12813.63615.381.8181516.920.000
7H 350 x 350 x 12 x 19 Chn121.64414.09123.165.45515.525.482.000
8H 400 x 400 x 13 x 21 Chn122.06414.54530.021.8181633.024.000
9H 488 x 300 x 11 x 18 Chn121.53614.09121.643.63615.523.808.000
10H 588 x 300 x 12 x 20 Chn121.81214.09125.532.72715.528.086.000
11H 390 x 300 x 10 x 16 Chn121.28414.09118.092.72715.519.902.000
12H 175 x 175 x 7.5 x 11 Chn12484,813.1826.390.54514.57.029.600
13H 294 x 200 x 8 x 12 Chn12681,613.6369.294.5451510.224.000
14H 200 x 200 x 8 x 12 JIS G310112598,813.1827.893.27314.58.682.600
15H 340 x 250 x 9 x 14 Chn12956,413.63613.041.8181514.346.000
16H 800 x 300 x 14 x 26122.5215.45538.945.4551742.840.000
17H 900x300x16x28x12m2.91615.45545.065.4551749.572.000
email

One thought on “Bảng giá thép hình H, I, U, V 2017

  • 06/03/2017 at 2:19 chiều
    Permalink

    công ty chùng tôi đang có nhu cầu mua thép hình I, THép tấm các loại,

    Reply

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *